Phân công chuyên môn HK1 Năm học 2014-2015
Chia sẻ bởi Nguyễn Hoài Phương |
Ngày 14/10/2018 |
68
Chia sẻ tài liệu: Phân công chuyên môn HK1 Năm học 2014-2015 thuộc Tư liệu tham khảo
Nội dung tài liệu:
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BẢNG THỐNG KÊ SỐ LIỆU GIÁO VIÊN – HỌC SINH TRƯỜNG THCS
HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC: 2014 – 2015
Đơn vị : Trường THCS PHƯỚC CHỈ Xã : PHƯỚC CHỈ
TT
Họ và tên
Nữ
Đoàn Đảng
Ngày sinh
Trường đào tạo
Hệ đào tạo
Môn đào tạo
Năm TN
Phân công CM
Số tiết thực dạy
Số tiết kiêm nhiệm
Tổng số tiết
Số tiết thừa
Có gia đình
1
Trần Anh Quốc
Đảng
30/1/1962
ĐH Huế
ĐHSP
Vật lý
2003
GDCD: 61,63(2t)
2
2
CGĐ
2
Nguyễn Hoài Phương
Đảng
01/12/1978
ĐH Huế
ĐHSP
Toán
2005
Toán: 71(4t)
4
4
CGĐ
3
Trần Thị Ngọc Khánh
X
24/03/1977
CĐSPTN
CĐSP
Lý-Tin
1998
Lí: 61,62,63(3t); C.Nghệ: 81,82,83(6t); C.Nghệ: 62,63(4t)
13
TTCM
(3t)
16
CGĐ
4
Nguyễn Thị Ngọc Diệp
X
20/02/1980
ĐH Huế
ĐHSP
Lý-KTCN
2006
Lí: 71,72,73,81,82,83(6t); 91,93(4t); C.Nghệ: 91,92,93(3t)
13
CN:72
(4,5t)
17,5
CGĐ
5
Nguyễn Phúc Linh
24/10/1982
ĐH Huế
ĐHSP
Lý- KTCN
2008
Toán 61,62,63(12t); Lí: 92(2t)
14
CN: 93
(4,75t)
18,75
CGĐ
6
Nguyễn Hoài Phương
10/12/1978
ĐH Huế
ĐHSP
Toán-Tin
2004
Toán: 81,82,83,91(16t); Tin học 61(2t)
18
18
CGĐ
7
Lê Thành Trung
1/3/1976
CĐSPTN
CĐSP
Toán-Tin
1997
Toán: 72,73,92,93(16t); C.Đ Toán: 9(2t)
18
18
CGĐ
8
Nguyễn Duy Khánh
Đảng
4/ 9/ 1983
CĐSPTN
CĐSP
Tin học
2007
Tin: 62,63,7,8(16t)
16
P.trách P.TH (3t)
19
CGĐ
9
Hồng Thị Hậu
X
14/10/1964
CĐSPTN
CĐSP
Hóa-Sinh
1987
Hóa 81(2t); Sinh: 6,8(12t)
14
TTCM (3t)
17
CGĐ
10
Trà Thị Thanh
X
29/12/1978
CĐSPTN
ĐHSP
Hóa KTNN
1999
Hóa 82,83,91,92,93(10t); TTND(2t)
12
CN: 81
(4,5t)
16,5
CGĐ
11
Nguyễn Ngọc Loan
X
07/12/1967
CĐSPTN
CĐSP
Hóa-KTNN
1990
C.Nghệ: 61(2t), Thư viện
2
2
CGĐ
12
Hồ Thị Cẩm Nhung
X
20/8/1979
ĐH Huế
ĐHSP
Sinh
2006
Sinh: 71,72,73(6t); 91,992,93(6t)
12
CN: 93 (4,75t)
16,75
CGĐ
13
Trịnh Minh Hết
Đảng
30/3/1984
CĐSPTN
ĐHSP
M.T GDCD
2007
M.Thuật: 6,7,8,9(12t); GDCD: 72,73(3t)
15
CTCĐ
(2t)
17
CGĐ
14
Trần Thị Phương Chi
X
Đoàn
27/02/1984
CĐSPTN
ĐHSP
Nhạc-GDCD
2006
Nhạc: 6,7,8,9 (12t); C.Nghệ: 73(1t)
13
CN: 63
(4,5t)
17,5
CGĐ
15
Nguyễn Thị Hiềm
X
15/01/1967
CĐSPTN
CĐSP
Địa-KTNN
1989
Địa: 61,62,63(3t); 71,72,73(6t); 81,82,83(3t); C.Nghệ: 71,72(2t)
14
TTCM
(3t)
* Một số tài liệu cũ có thể bị lỗi font khi hiển thị do dùng bộ mã không phải Unikey ...
Người chia sẻ: Nguyễn Hoài Phương
Dung lượng: 107,50KB|
Lượt tài: 0
Loại file: doc
Nguồn : Chưa rõ
(Tài liệu chưa được thẩm định)