Vật lí 12X,12C6

Chia sẻ bởi Nguyễn Hải Âu | Ngày 25/04/2019 | 150

Chia sẻ tài liệu: vật lí 12X,12C6 thuộc Vật lý 10

Nội dung tài liệu:

STT
Họ và tên
Điểm miệng
Điểm
15 phút
Điểm 45 phút
Điểm
KTHKI
ĐTB
HKI

1
Đặng Thái An
7
 
7
6
5.5
7.3
6.6

2
Lâm Phương Anh
8
 
9
8
8
8.3
8.2

3
Nguyển Thị Bé
10
 
8.5
9.5
9.5
9.3
9.4

4
Nguyễn Thị Biết
8
 
5.5
7.5
7.8
5.3
6.6

5
Trương Thị Cầm
9
8
9
10
9.5
9.7
9.3

6
Nguyễn Văn Du
7
 
8.5
9.5
7.5
8
8

7
Nguyễn Trọng Hiếu
9
 
3.5
7.5
7.5
8
7.4

8
Châu Thị Ngọc Huyền
8
 
6.5
8
5.5
9.3
7.7

9
Nguyễn Tr Thảo Hương
7
 
6.5
8.5
5.3
6.3
6.4

10
Phạm Thị Chúc Linh
7
 
6.5
7.5
5.5
5.3
6

11
Diệp Diễm Mi
9
 
8.5
8
9
9.3
8.9

12
Hồ Như Mụi
5
 
9
5
6.5
5
5.9

13
Trịnh Phú Mỹ
7
 
6.5
6
7
6.3
6.6

14
Cao Chí Nhã
7
 
8
8.5
5
7.3
6.9

15
Trần Thị Mỹ Nhân
8
 
6
4
8.5
4
5.9

16
Nguyễn Thị Nhi
7
 
8
8.5
3.3
9.3
7.3

17
Phan Yến Nhi
8
 
10
8
5
6.7
7

18
Hồ Huỳnh Như
7
 
10
9
7
5
6.9

19
Đoàn Oanh Oanh
7
 
5.5
9
5.5
6.7
6.6

20
Trần Thanh Phương
8
 
9
8.5
8.5
9
8.7

21
Lê Như Quỳnh
7
 
7
8
6.5
8.3
7.5

22
Võ Thanh Tạo
6
 
4
4.5
4
4.7
4.6

23
Huỳnh Thu Thảo
8
 
9.5
9
9.5
8.7
9

24
Võ Diễm Thúy
8
 
4.5
9
8.5
9
8.2

25
Đặng Thị Thùy
8
 
9
8
8.5
8.7
8.5

26
Nguyễn Thanh Til
9
 
8
10
7
8
8.1

27
Nguyễn Thùy Trang
8
 
7.5
8.5
5.3
7.7
7.2

28
Trịnh Hồng Trang
8
 
7.5
6
7
6.3
6.8

29
Nguyễn Thị Thảo Trân
7
 
4.5
6
5
5.7
5.6

30
Trần Thảo Trân
4
 
4
5
5.5
6
5.3

31
Huỳnh Thị Tú Trinh
7
 
7.5
7.5
7
9
7.9

32
Lê Thanh Tuấn
7
 
4.5
5
4
7
5.7

33
Trương Kim Tuyền
9
 
6.5
7
5.5
4
5.7

34
Bùi Ngọc Loan Uyên
7
 
9
9
5
5
6.3

35
Lê Tường Vi
7
 
6
5
7.3
5
6

36
Ngô Kim Viền
8
8
4.5
4
5.8
5.3
5
* Một số tài liệu cũ có thể bị lỗi font khi hiển thị do dùng bộ mã không phải Unikey ...

Người chia sẻ: Nguyễn Hải Âu
Dung lượng: | Lượt tài: 3
Loại file:
Nguồn : Chưa rõ
(Tài liệu chưa được thẩm định)